nể lòng
Định nghĩa
- Động từ:
- Vì thương xót, tôn trọng hoặc ngại ngùng mà không muốn làm trái ý, gây buồn lòng hoặc tổn thương đến người khác. Hành động xuất phát từ sự cảm thông, nể trọng hoặc ngần ngại trong lòng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thấy anh ấy cầu xin tha thiết, tôi đành nể lòng mà đồng ý. (Thấy anh ấy cầu xin tha thiết, tôi đành vì cảm thông mà đồng ý.)
- Bà cụ năn nỉ mãi, không nể lòng sao được. (Bà cụ năn nỉ mãi, không thể nào cứng rắn từ chối được.)
- Nể lòng bạn bè, anh ấy đã nhận lời giúp đỡ dù rất bận. (Vì tôn trọng tình bạn, anh ấy đã nhận lời giúp đỡ dù rất bận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nể lòng ai": vì cảm thông, tôn trọng đối với một người cụ thể mà hành động.
- Chỉ vì nể lòng ông chủ cũ mà tôi nhận công việc này. (Chỉ vì tôn trọng ông chủ cũ mà tôi nhận công việc này.)
"Đành nể lòng": miễn cưỡng đồng ý vì không nỡ từ chối, thể hiện sự ngần ngại.
- Cô ấy mời quá nhiệt tình, tôi đành nể lòng ở lại dùng bữa. (Cô ấy mời quá nhiệt tình, tôi đành miễn cưỡng ở lại dùng bữa vì ngại từ chối.)
Biến thể và từ gần giống
Nể (động từ): kính trọng, kiêng nể, ngại.
- Mọi người đều nể anh ấy vì tài năng và đức độ. (Mọi người đều kính trọng anh ấy vì tài năng và đức độ.)
Nể nang (động từ): có ý tương tự "nể lòng" nhưng thường nhấn mạnh sự giữ ý, giữ lễ, ngại ngùng trong ứng xử.
- Có chút bất đồng nhưng vì nể nang nên không ai nói ra. (Có chút bất đồng nhưng vì ngại ngùng, giữ thể diện nên không ai nói ra.)
Từ đồng nghĩa
- Thương hại: cảm thấy xót xa, tội nghiệp (thường vì hoàn cảnh khó khăn).
- Chiều lòng: làm theo ý muốn của người khác để họ vui lòng.
- Nể mặt: hành động vì tôn trọng danh dự, địa vị hoặc mối quan hệ với người đó.
Các cụm từ liên quan
Nể tình: vì tình cảm, mối quan hệ mà không nỡ làm phật ý hoặc từ chối.
- Nể tình láng giềng lâu năm, hai nhà không muốn cãi vã. (Vì tình cảm láng giềng lâu năm, hai nhà không muốn cãi vã.)
Nể vì: (cách dùng tương tự "nể lòng") chỉ lý do vì sự tôn trọng, nể trọng.
- Tôi giúp anh ta chỉ nể vì cha mẹ anh ấy. (Tôi giúp anh ta chỉ vì tôn trọng cha mẹ anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
- "Giận thì giận mà thương thì thương, thấy người lầm lỗi lại nể lòng không đành": Thể hiện sự giằng xé giữa sự tức giận và tình thương, cuối cùng lòng thương và sự cảm thông thắng thế.
- "Nể phép, nể lễ, nể tình": Một cách nói khái quát về những điều khiến người ta phải kiêng nể, suy xét trước khi hành động (phép tắc, lễ nghi, tình cảm).